店錢

diàn qián điếm tiễn

Hán Việt: điếm tiễn · Pinyin: diàn qián

Tổng quan

phí phòng khách sạn | chi phí chỗ ở tiền trọ。住宿旅店的房錢。

Cấu tạo: (điếm) + (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phí phòng khách sạn | chi phí chỗ ở tiền trọ。住宿旅店的房錢。

Eng

  • CC-CEDICT room charge in a hotel|accommodation expenses
  • Cihui room charge in a hotel; accommodation expenses