店風 điếm phong Hán Việt: điếm phong Tổng quan Cấu tạo: 店 (điếm) + 風 (phong)Hán Việtđiếm phongCấu tạo店 + 風 · điếm + phong nghĩa thành phần: điếm + phong Nghĩa EngCihui 店風 iànfēng n. shop atmosphere