庚兄 canh huynh Hán Việt: canh huynh Tổng quan Cấu tạo: 庚 (canh) + 兄 (huynh)Hán Việtcanh huynhCấu tạo庚 + 兄 · canh + huynh nghĩa thành phần: canh + huynh