府倉 fǔ cāng · phủ thương Hán Việt: phủ thương · Pinyin: fǔ cāng Tổng quan Cấu tạo: 府 (phủ) + 倉 (thương)Pinyinfǔ cāngHán Việtphủ thươngCấu tạo府 + 倉 · phủ + thương nghĩa thành phần: phủ + thương