府錢 fǔ qián · phủ tiễn Hán Việt: phủ tiễn · Pinyin: fǔ qián Tổng quan Cấu tạo: 府 (phủ) + 錢 (tiễn)Pinyinfǔ qiánHán Việtphủ tiễnCấu tạo府 + 錢 · phủ + tiễn nghĩa thành phần: phủ + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 府库的钱财。Tân Hoa Tự Điển 1.府库的钱财。