廢業 phế nghiệp Hán Việt: phế nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 業 (nghiệp)Hán Việtphế nghiệpCấu tạo廢 + 業 · phế + nghiệp nghĩa thành phần: phế + nghiệp Nghĩa EngCihui 廢業 fèiyè v.o. 1. lead a useless life 2. lose one's job