廢絲 phế ti Hán Việt: phế ti Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 絲 (ti)Hán Việtphế tiCấu tạo廢 + 絲 · phế + ti nghĩa thành phần: phế + ti Nghĩa EngCihui 廢絲 èisī n. <txtl.> waste silk