廢地 fèi dì · phế địa Hán Việt: phế địa · Pinyin: fèi dì Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 地 (địa)Pinyinfèi dìHán Việtphế địaCấu tạo廢 + 地 · phế + địa nghĩa thành phần: phế + địa