廢址
phế chỉ
Hán Việt: phế chỉ · Pinyin: fèi zhǐ
Tổng quan
di chỉ
Nghĩa
Việt
- Cihui di chỉ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 已经毁坏的建筑物的地址:这里是清代县衙门的~。
Eng
- Cihui 廢址 fèizhǐ n. abandoned site; ruins
Hán Việt: phế chỉ · Pinyin: fèi zhǐ
di chỉ