废址

fèi zhǐphế chỉ

Hán Việt: phế chỉ · Pinyin: fèi zhǐ

Tổng quan

di chỉ

新华 · Tân Hoa Đại lục

已经毁坏的建筑物的地址:这里是清代县衙门的~。

Cấu tạo: 廢 (phế) + 址 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phế tích
  • VietPhrases di chỉ
  • Tần suất từ di chỉ
  • Biên soạn 廢址 fèizhǐ n. abandoned site; ruins

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 已经毁坏的建筑物的地址:这里是清代县衙门的~。

Eng

  • Cihui 廢址 fèizhǐ n. abandoned site; ruins
  • Tần suất từ 廢址 fèizhǐ n. abandoned site; ruins

Từ liên quan

Gần nghĩa

废人 · 废位 · 废品 · 废土 · 废墟 · 废嫡 · 废学 · 废帝