廢墟

fèi xū phế khư

Hán Việt: phế khư · Pinyin: fèi xū

Tổng quan

tàn tích

Cấu tạo: (phế) + (khư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàn tích

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 棄置的房舍、街市、城郭等。晉.陶淵明〈和劉柴桑〉詩:「荒塗無歸人,時時見廢墟。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 城市、村庄遭受破坏或灾害后变成的荒凉地方:一片~|大地震后,整个城市成了~。

Eng

  • CC-CEDICT ruins
  • Cihui ruins