廢屑 phế tiết Hán Việt: phế tiết Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 屑 (tiết)Hán Việtphế tiếtCấu tạo廢 + 屑 · phế + tiết nghĩa thành phần: phế + tiết Nghĩa EngCihui sweeps