廢布 phế bố Hán Việt: phế bố Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 布 (bố)Hán Việtphế bốCấu tạo廢 + 布 · phế + bố nghĩa thành phần: phế + bố Nghĩa EngCihui 廢布 fèibù n. rag M:¹piàn/²kuài