廢掉

fèi diào phế điệu

Hán Việt: phế điệu · Pinyin: fèi diào

Tổng quan

phế truất (một vị vua)

Cấu tạo: (phế) + (điệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phế truất (một vị vua)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廢棄。《文明小史》第二九回:「這法律是太祖太宗傳下來的,列聖相承,有添無改。如今全個兒廢掉,弄些什麼不管君臣不知父子的法律來攙和著。」

Eng

  • CC-CEDICT to depose (a king)
  • Cihui to depose (a king)