廢時

fèi shí phế thì

Hán Việt: phế thì · Pinyin: fèi shí

Tổng quan

lãng phí thời gian

Cấu tạo: (phế) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lãng phí thời gian

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 荒廢時日。如:「電視看多了,廢時又費神。」

Eng

  • CC-CEDICT to waste time
  • Cihui to waste time