廢次 phế thứ Hán Việt: phế thứ Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 次 (thứ)Hán Việtphế thứCấu tạo廢 + 次 · phế + thứ nghĩa thành phần: phế + thứ Nghĩa EngCihui 廢次 èicì* attr. rejected and substandard