廢氣

fèi qì phế khí

Hán Việt: phế khí · Pinyin: fèi qì

Tổng quan

khí thải | khí thải công nghiệp

Cấu tạo: (phế) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khí thải | khí thải công nghiệp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.人體所排出,含有二氧化碳的氣體。 2.工廠、飛機、車輛、焚化爐等,因燃燒燃料或廢棄物所排出有害人體的氣體。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 工业生产或生活过程中所排出的对本过程没有用的气体。参看1122页;。

Eng

  • CC-CEDICT exhaust gas|industrial waste gas
  • Cihui exhaust gas; industrial waste gas