廢水
phế thủy
Hán Việt: phế thủy · Pinyin: fèi shuǐ
Tổng quan
nước thải | nước xả | nước thải ra
Nghĩa
Việt
- Cihui nước thải | nước xả | nước thải ra
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 廢棄而無用的水。如工廠排出的水、普通陰溝中的水等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 工业生产或生活过程中所排出的对本过程没有用的水。参看1122页;。
Eng
- CC-CEDICT waste water|drain water|effluent
- Cihui waste water; drain water; effluent