廢油 fèi yóu · phế du Hán Việt: phế du · Pinyin: fèi yóu Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 油 (du)Pinyinfèi yóuHán Việtphế duCấu tạo廢 + 油 · phế + du nghĩa thành phần: phế + du Nghĩa EngCihui 廢油 fèiyóu n. used/unusable oil