廢渣

fèi zhā phế tra

Hán Việt: phế tra · Pinyin: fèi zhā

Tổng quan

sản phẩm phế thải công nghiệp | xỉ

Cấu tạo: (phế) + (tra)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sản phẩm phế thải công nghiệp | xỉ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在工業生產過程中所產生的殘渣。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 工业生产或生活过程中所排出的对本过程没有用的固态物质。参看1122页;。

Eng

  • CC-CEDICT industrial waste product|slag
  • Cihui industrial waste product; slag