廢石 phế thạch Hán Việt: phế thạch Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 石 (thạch)Hán Việtphế thạchCấu tạo廢 + 石 · phế + thạch nghĩa thành phần: phế + thạch Nghĩa EngCihui mullock