廢礦 phế quáng Hán Việt: phế quáng Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 礦 (quáng)Hán Việtphế quángCấu tạo廢 + 礦 · phế + quáng nghĩa thành phần: phế + quáng Nghĩa EngCihui 廢礦 èikuàng n. abandoned mine M:⁴zuò