廢紙
phế chỉ
Hán Việt: phế chỉ · Pinyin: fèi zhǐ
Tổng quan
giấy lộn
Nghĩa
Việt
- Cihui giấy lộn
- Cihui phế chỉ phế chỉ ☆Giẫy lộn. Giấy má bỏ đi.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.沒有用的紙。 2.作廢的契券。
Eng
- CC-CEDICT waste paper
- Cihui waste paper