廢銅 fèi tóng · phế đồng Hán Việt: phế đồng · Pinyin: fèi tóng Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 銅 (đồng)Pinyinfèi tóngHán Việtphế đồngCấu tạo廢 + 銅 · phế + đồng nghĩa thành phần: phế + đồng