廢馬 phế mã Hán Việt: phế mã Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 馬 (mã)Hán Việtphế mãCấu tạo廢 + 馬 · phế + mã nghĩa thành phần: phế + mã Nghĩa EngCihui rosinante