庠学

xiáng xuétường học

Hán Việt: tường học · Pinyin: xiáng xué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代地方学校。

Cấu tạo: 庠 (tường) + 學 (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代地方学校。

Từ liên quan

Gần nghĩa

学业 · 学乖 · 学习 · 学人 · 学会 · 学位 · 学养 · 学分