庥隆 xiū lóng · hưu long Hán Việt: hưu long · Pinyin: xiū lóng Tổng quan Cấu tạo: 庥 (hưu) + 隆 (long)Pinyinxiū lóngHán Việthưu longCấu tạo庥 + 隆 · hưu + long nghĩa thành phần: hưu + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 太平昌盛。Tân Hoa Tự Điển 1.太平昌盛。