度估

dù gūđộ cổ

Hán Việt: độ cổ · Pinyin: dù gū

Tổng quan

(Đài Loan) ngủ gật (từ tiếng Đài Loan 盹龜, phát âm Tai-lo [tuh-ku])

Cấu tạo: 度 (độ) + 估 (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) ngủ gật (từ tiếng Đài Loan 盹龜, phát âm Tai-lo )

Eng

  • Cihui (Tw) to doze off (from Taiwanese 盹龜, Tai-lo pr. )

Từ liên quan

Gần nghĩa

估产 · 估价 · 估值 · 估價 · 估唱 · 估定 · 估摸 · 估测