度轨 độ quỹ Hán Việt: độ quỹ Tổng quan Cấu tạo: 度 (độ) + 轨 (quỹ)Hán Việtđộ quỹCấu tạo度 + 轨 · độ + quỹ nghĩa thành phần: độ + quỹ