座位定额分配

zuò wèi dìng é fēn pèitọa vị định ngạch phân phối

Hán Việt: tọa vị định ngạch phân phối · Pinyin: zuò wèi dìng é fēn pèi

Tổng quan

Cấu tạo: 座 (tọa) + 位 (vị) + 定 (định) + 額 (ngạch) + 分 (phân) + 配 (phối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân bổ chỗ ngồi

Đức

  • Handedict Sitzplatzkontingent

Từ liên quan

Gần nghĩa

分配演员角色 · 座位已预售完 · 座位已定满