座位已预售完

zuò wèi yǐ yù shòu wántọa vị dĩ dự thụ hoàn

Hán Việt: tọa vị dĩ dự thụ hoàn · Pinyin: zuò wèi yǐ yù shòu wán

Tổng quan

Cấu tạo: 座 (tọa) + 位 (vị) + 已 (dĩ) + 預 (dự) + 售 (thụ) + 完 (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bán hết

Đức

  • Handedict ausbuchen

Từ liên quan

Gần nghĩa

座位定额分配 · 座位已定满