庭儀

đình nghi

Hán Việt: đình nghi

Tổng quan

(儀式)法會時於堂前庭上作行道之式也。☸

Cấu tạo: 庭 (đình) + 仪 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (儀式)法會時於堂前庭上作行道之式也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

仪仗 · 仪典 · 仪卫 · 仪器 · 仪容 · 仪式 · 仪征 · 仪态