庶采 shù cǎi · thứ thải Hán Việt: thứ thải · Pinyin: shù cǎi Tổng quan Cấu tạo: 庶 (thứ) + 采 (thải)Pinyinshù cǎiHán Việtthứ thảiCấu tạo庶 + 采 · thứ + thải nghĩa thành phần: thứ + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众同僚。Tân Hoa Tự Điển 1.众同僚。