康阜

kāng fù khang phụ

Hán Việt: khang phụ · Pinyin: kāng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (khang) + (phụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 安樂豐足。《宋史.卷一三三.樂志八》:「何以格之?永爾康阜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安乐富庶; 谓使之安乐富庶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安乐富庶。 2.谓使之安乐富庶。

Eng

  • Cihui 康阜 kāngfù v.p. peaceful and prosperous (place)