廁牀 cè chuáng · xí sàng Hán Việt: xí sàng · Pinyin: cè chuáng Tổng quan Cấu tạo: 廁 (xí) + 牀 (sàng)Pinyincè chuángHán Việtxí sàngCấu tạo廁 + 牀 · xí + sàng nghĩa thành phần: xí + sàng