廁1. Tổng quan [hvdtd] hà cầu. Chỗ đi tiêu đi tiểu — Chuồng nuôi súc vật Cấu tạo: 厕 (xí) + 1 + .Cấu tạo厕 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác hà cầu. Chỗ đi tiêu đi tiểu — Chuồng nuôi súc vật