厕2.

Tổng quan

ột bên. Cái bờ. Như chữ Trắc 側 — Một âm là Xí. Xem Xí.

Cấu tạo: (xí) + 2 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ột bên. Cái bờ. Như chữ Trắc 側 — Một âm là Xí. Xem Xí.