廉厉 liêm lệ Hán Việt: liêm lệ Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 厉 (lệ)Hán Việtliêm lệCấu tạo廉 + 厉 · liêm + lệ nghĩa thành phần: liêm + lệ