廉茂 lián mào · liêm mậu Hán Việt: liêm mậu · Pinyin: lián mào Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 茂 (mậu)Pinyinlián màoHán Việtliêm mậuCấu tạo廉 + 茂 · liêm + mậu nghĩa thành phần: liêm + mậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孝廉与茂材的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.孝廉与茂材的并称。