廉車

lián chē liêm xa

Hán Việt: liêm xa · Pinyin: lián chē

Tổng quan

Cấu tạo: (liêm) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指观察使﹑廉访使﹑按察使等赴任时所乘的车子。亦用以代称上述官员。廉,通"覝"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指观察使﹑廉访使﹑按察使等赴任时所乘的车子。亦用以代称上述官员。廉,通"覝"。