廊檐

láng yánlang diêm

Hán Việt: lang diêm · Pinyin: láng yán

Tổng quan

mái hiên gie ra

新华 · Tân Hoa Đại lục

廊顶突出在柱子外边的部分。

Cấu tạo: 廊 (lang) + 檐 (diêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mái nhà cong: mái hiên gie ra
  • Tần suất từ mái hiên gie ra
  • Biên soạn eaves of a veranda

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 廊顶突出在柱子外边的部分。

Eng

  • Cihui 廊檐 ángyán n. eaves of a veranda
  • Tần suất từ n. eaves of a veranda

Từ liên quan

Gần nghĩa

廊坊 · 廊子 · 廊庑 · 廊庙 · 廊廟 · 廊桥 · 廊溋 · 廊簷