廊肆 láng sì · lang tứ Hán Việt: lang tứ · Pinyin: láng sì Tổng quan Cấu tạo: 廊 (lang) + 肆 (tứ)Pinyinláng sìHán Việtlang tứCấu tạo廊 + 肆 · lang + tứ nghĩa thành phần: lang + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 廊庙。Tân Hoa Tự Điển 1.廊庙。