廓充

kuò chōngkhuếch sung

Hán Việt: khuếch sung · Pinyin: kuò chōng

Tổng quan

mở rộng ra

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.扩充。

Cấu tạo: 廓 (khuếch) + 充 (sung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khuếch sung: mở rộng ra

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.扩充。

Từ liên quan

Gần nghĩa

充任 · 充份 · 充作 · 充值 · 充備 · 充公 · 充军 · 充分