廓大鏡

kuò dà jìng khuếch đại kính

Hán Việt: khuếch đại kính · Pinyin: kuò dà jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuếch) + (đại) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即放大镜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即放大镜。