廓爾

kuò ěr khuếch nhĩ

Hán Việt: khuếch nhĩ · Pinyin: kuò ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (khuếch) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开悟貌。觉悟貌; 空阔貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开悟貌。觉悟貌。 2.空阔貌。