廓平 kuò píng · khuếch bình Hán Việt: khuếch bình · Pinyin: kuò píng Tổng quan Cấu tạo: 廓 (khuếch) + 平 (bình)Pinyinkuò píngHán Việtkhuếch bìnhCấu tạo廓 + 平 · khuếch + bình nghĩa thành phần: khuếch + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 廓清平定。Tân Hoa Tự Điển 1.廓清平定。