廓恢 kuò huī · khuếch khôi Hán Việt: khuếch khôi · Pinyin: kuò huī Tổng quan Cấu tạo: 廓 (khuếch) + 恢 (khôi)Pinyinkuò huīHán Việtkhuếch khôiCấu tạo廓 + 恢 · khuếch + khôi nghĩa thành phần: khuếch + khôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广大; 扩大,发展。Tân Hoa Tự Điển 1.广大。 2.扩大,发展。