廓爾 kuò ěr · khuếch nhĩ Hán Việt: khuếch nhĩ · Pinyin: kuò ěr Tổng quan Cấu tạo: 廓 (khuếch) + 爾 (nhĩ)Pinyinkuò ěrHán Việtkhuếch nhĩCấu tạo廓 + 爾 · khuếch + nhĩ nghĩa thành phần: khuếch + nhĩ