廛肆

chán sì triền tứ

Hán Việt: triền tứ · Pinyin: chán sì

Tổng quan

Cấu tạo: (triền) + (tứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 店鋪。《宋書.卷八五.謝莊傳》:「貴戚競利,興貨廛肆者,悉皆禁制。」唐.白行簡《李娃傳》:「自秋徂冬,夜入於糞壤窟室,晝則周遊廛肆。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 市肆。亦泛指街市。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.市肆。亦泛指街市。