廛裏 chán lǐ · triền lí Hán Việt: triền lí · Pinyin: chán lǐ Tổng quan Cấu tạo: 廛 (triền) + 裏 (lí)Pinyinchán lǐHán Việttriền líCấu tạo廛 + 裏 · triền + lí nghĩa thành phần: triền + lí