廛裏 chán lǐ · triền lí Hán Việt: triền lí · Pinyin: chán lǐ Tổng quan Cấu tạo: 廛 (triền) + 裏 (lí)Pinyinchán lǐHán Việttriền líCấu tạo廛 + 裏 · triền + lí nghĩa thành phần: triền + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代城市居民住宅的通称。亦泛指市肆区域。Tân Hoa Tự Điển 1.古代城市居民住宅的通称。亦泛指市肆区域。